Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cơ chế" (1)

cơ chế
Tiếng Anh Danh từmechanism
Từ vựng của tôi
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
This mechanism works effectively.

swap_horiz Từ liên quan "cơ chế" (4)

cơ chế chia sẻ rủi ro
Tiếng Anh Cụm từrisk-sharing mechanism
Từ vựng của tôi
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
cơ chế cụ thể
Tiếng Anh Cụm từspecific mechanisms
Từ vựng của tôi
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
Iran demands the establishment of specific mechanisms to ensure that the war against Iran does not recur.
cơ chế thị trường
Tiếng Anh Cụm từMarket mechanism
Từ vựng của tôi
Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
Housing development in the coming period will follow the market mechanism.
cơ chế quản lý
Tiếng Anh Cụm từManagement mechanism
Từ vựng của tôi
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.

format_quote Cụm từ "cơ chế" (8)

Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
He tried to hide his feelings.
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
The company has a good welfare system.
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
This mechanism works effectively.
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
A clear risk-sharing mechanism will attract more investors.
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
Iran demands the establishment of specific mechanisms to ensure that the war against Iran does not recur.
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
Iran demands the establishment of specific mechanisms to ensure that the war against Iran does not recur.
Việc phát triển nhà ở trong giai đoạn tới theo cơ chế thị trường.
Housing development in the coming period will follow the market mechanism.
Cần có một cơ chế quản lý rõ ràng.
A clear management mechanism is needed.